Nghĩa của từ "make clear" trong tiếng Việt

"make clear" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make clear

US /meɪk klɪr/
UK /meɪk klɪər/
"make clear" picture

Thành ngữ

làm rõ, giải thích rõ

to clarify something or ensure that it is understood

Ví dụ:
I want to make clear that I am not responsible for this error.
Tôi muốn làm rõ rằng tôi không chịu trách nhiệm về sai sót này.
The teacher tried to make clear the rules of the game.
Giáo viên đã cố gắng giải thích rõ các quy tắc của trò chơi.